Nhà cung cấp nguyên liệu nhựa · Hàn Quốc · Từ 1990 Polymer feedstock supplier · Korea · Since 1990 수지 원료 공급 · 대한민국 · 1990년부터
Nhựa off-grade và nhựa tái chế, thu mua trực tiếp từ các nhà sản xuất hóa dầu lớn của Hàn Quốc. PP, HDPE, ABS, PC, SAN — nguồn hàng ổn định từ quan hệ cung ứng đã kéo dài hàng chục năm. Off-grade and recycled polymers, sourced directly from Korea's major petrochemical producers. PP, HDPE, ABS, PC, SAN — supplied through relationships built over three decades. 한국 대형 석유화학사에서 직접 확보한 오프그레이드·재생 수지. PP, HDPE, ABS, PC, SAN — 수십 년간 이어온 거래 관계에서 나오는 안정적 물량.
Lợi thế nguồn cungThe supply advantage공급 경쟁력
Hơn ba thập kỷ, Yusung Chemical hợp tác với các nhà sản xuất lớn trong tổ hợp hóa dầu vịnh Gwangyang (Yeosu · Suncheon) của Hàn Quốc. Phần nhựa off-grade và phụ phẩm quá trình sản xuất mà các nhà máy này không thể bán như hàng chính phẩm sẽ được chuyển về chúng tôi — theo quan hệ cung ứng lâu dài, không qua đấu giá thị trường mở. For more than three decades Yusung Chemical has worked with the major producers inside Korea's Gwangyang Bay petrochemical cluster (Yeosu · Suncheon). Off-grade resin and process byproduct that these plants cannot sell as prime material comes to us — under long-standing supply relationships rather than open-market bidding. 30년 이상 광양만권 석유화학 클러스터(여수·순천)의 대형 생산사들과 거래해 왔습니다. 이들 공장이 정상 제품으로 판매할 수 없는 오프그레이드 수지와 공정 부산물이 저희에게 들어옵니다 — 공개 입찰이 아니라 장기 거래 관계를 통해서입니다.
Hàng trong kho hiện có nguồn gốc từ các nhà sản xuất lớn của Hàn Quốc, trong đó có LOTTE Chemical, KUMHO Petrochemical, LG Chem và S-OIL. Bao jumbo vẫn giữ nguyên nhãn của nhà sản xuất gốc — có thể kiểm tra trực tiếp khi giao dịch. Material currently in stock originates from major Korean producers including LOTTE Chemical, KUMHO Petrochemical, LG Chem and S-OIL. Bulk bags carry the original producer's markings and can be inspected on transaction. 현재 재고는 LOTTE Chemical, KUMHO Petrochemical, LG Chem, S-OIL 등 국내 대형 생산사에서 나온 물량입니다. 톤백에 원 생산사 마킹이 그대로 남아 있어 거래 시 확인 가능합니다.
Hiểu đúng về off-gradeUnderstanding off-grade오프그레이드란
“Off-grade” là thuật ngữ chung của ngành, không phải tên gọi riêng của chúng tôi. Đây là hàng được sản xuất như chính phẩm nhưng lệch nhẹ so với thông số mục tiêu. “Off-grade” is standard industry terminology, not our own label. It is material produced as prime that fell marginally outside the target specification. ‘오프그레이드’는 업계 공통 용어입니다. 정상 제품으로 생산됐으나 목표 스펙을 소폭 벗어난 물량을 말합니다.
Đạt đầy đủ thông số, do chính nhà sản xuất bán ra theo giá niêm yết. Meets full specification and is sold by the producer at list price. 스펙을 완전히 충족해 생산사가 정상 가격으로 판매하는 물량.
Sản xuất như chính phẩm nhưng lệch nhẹ thông số — ví dụ chỉ số chảy đạt 9,2 so với mục tiêu 10, hoặc độ bền va đập 75 so với mục tiêu 100. Về ngoại quan và cấu trúc gần như không khác hàng chính phẩm. Produced as prime but marginally out of spec — for example a melt index of 9.2 against a target of 10, or impact strength of 75 against a target of 100. Visually and structurally near-identical to prime resin. 정상 제품으로 생산했으나 스펙을 소폭 벗어난 물량 — 예: 목표 MI 10에 9.2, 목표 충격강도 100에 75. 외관과 구조는 신제품과 거의 동일합니다.
Tái chế từ phụ phẩm công nghiệp (PIR) — không dùng rác thải sinh hoạt. Xem mục danh mục sản phẩm bên dưới. Reprocessed from post-industrial byproduct (PIR) — not household waste. See the product lineup below. 산업 부산물(PIR) 기반 재생 — 생활계 폐기물 아님. 아래 제품 라인업 참조.
Vì sao điều này quan trọng với thị trường Việt Nam: off-grade chỉ phát sinh ở nơi có sản xuất hóa dầu quy mô lớn. Hàn Quốc phát sinh nhiều, phần lớn Đông Nam Á gần như không có. Đây cũng là lý do off-grade chiếm khoảng 70% doanh thu nội địa của chúng tôi. Why this matters in Vietnam: off-grade is generated only where large-scale petrochemical production runs. It is abundant in Korea and scarce across most of Southeast Asia. It is also our largest business line, at roughly 70% of domestic sales. 베트남 시장에서 이게 중요한 이유: 오프그레이드는 대규모 석유화학 생산이 있는 곳에서만 발생합니다. 한국은 발생량이 많고 동남아 대부분은 거의 없습니다. 저희 국내 매출의 약 70%가 여기서 나옵니다.
Danh mục sản phẩmProduct lineup제품 라인업
Chủng loại, màu và số lượng thay đổi theo lô. Cách nhanh nhất: cho chúng tôi biết quý công ty đang dùng loại nhựa nào — chúng tôi sẽ kiểm tra hàng có sẵn tương ứng. Grade, colour and available quantity vary by lot. The fastest route is to tell us which resin you currently run — we will check it against what we hold. 등급·색상·물량은 로트마다 다릅니다. 가장 빠른 방법은 현재 사용 중인 수지를 알려주시는 것입니다 — 보유 재고와 대조해 드립니다.
Ngoại quan gần như hàng chính phẩm. Phù hợp cho ép phun và ép đùn khi không cần bảo đảm toàn bộ thông số của hàng virgin. Near-prime appearance. Suited to injection and extrusion work that does not require the full guaranteed spec of virgin resin. 외관은 신제품에 가깝습니다. 신제품의 전체 보증 스펙이 필요하지 않은 사출·압출 용도에 적합합니다.
Ngoài các loại trên, chúng tôi thường xuyên có thêm nhiều chủng loại khác. Vui lòng hỏi theo tên nhựa cụ thể. Additional resin types are frequently available beyond those listed. Enquire by the specific resin you need. 위 외에도 다양한 수지를 상시 보유합니다. 필요한 수지명으로 문의해 주세요.
Sản xuất từ phụ phẩm công nghiệp, không từ rác thải sinh hoạt (PCR). Nhờ vậy không lẫn tạp chất từ bao bì tiêu dùng, cơ tính ổn định hơn và sạch hơn. Màu tự nhiên (natural). Chỉ số MI điều chỉnh được theo yêu cầu. Made from post-industrial byproduct, not post-consumer waste (PCR). It therefore carries none of the residue that consumer packaging brings, with more stable properties and a cleaner melt. Natural colour. Melt index adjustable to your target. 산업 부산물 기반으로, 생활계 폐기물(PCR)이 아닙니다. 소비재 포장에서 오는 잔류물이 없어 물성이 안정적이고 깨끗합니다. 내추럴 색상. MI는 요청값으로 조정 가능합니다.
Cùng nguồn PIR. Đây là HDPE — loại cứng, dùng cho hàng công nghiệp. Không phù hợp để sản xuất màng/túi nilon (việc đó cần LDPE). Same PIR feedstock. This is HDPE — the rigid grade, used in industrial applications. It is not suitable for film or bag production, which requires LDPE. 동일 PIR 원료. HDPE(경질)로 산업용에 사용됩니다. 비닐·필름 생산에는 부적합하며 그 용도는 LDPE가 필요합니다.
Lô trộn nhiều loại nhựa kỹ thuật, dành cho khách hàng chấp nhận nguyên liệu không đồng nhất để có giá tốt hơn. Mixed engineering-plastic lots, for buyers who can accept a non-uniform feed in exchange for a lower landed cost. 엔지니어링 플라스틱 혼합 로트. 단가를 낮추기 위해 비균일 원료를 수용할 수 있는 수요처용.
Lưu ý về thủ tục nhập khẩu: dạng pellet nhập khẩu bình thường, nhưng nguyên liệu dạng bột có thể vướng quy định nhập khẩu của Việt Nam. Vui lòng xác nhận khả năng thông quan trước khi đặt hàng dạng bột. Chúng tôi và Hantech sẽ cùng kiểm tra với quý công ty. Import note: pellets clear normally, but powder-form material may face Vietnamese import restrictions. Please confirm customs feasibility before ordering powder. We and Hantech will verify this together with you. 수입 통관 주의: 펠릿은 통상 통관되지만, 파우더 형태는 베트남 수입 규제에 걸릴 수 있습니다. 파우더 주문 전 통관 가능성 확인이 필요하며, 저희와 한텍이 함께 확인해 드립니다.
Kiểm soát chất lượngQuality control품질 관리
Nhiều nhà máy tái chế không trộn hàng, dẫn đến cơ tính lệch giữa phần trên và phần dưới trong cùng một bao. Chúng tôi trộn toàn bộ sản lượng nên tính chất đồng nhất trong từng bao và giữa các bao. Many recycling plants do not blend; properties then differ between the top and bottom of a single bulk bag. We blend the full output, so properties stay consistent within and across bags. 많은 재생 공장이 배합을 하지 않아 같은 톤백 안에서도 상하 물성이 다릅니다. 저희는 생산 전량을 배합하므로 백 내부·백 간 물성이 균일합니다.
Chúng tôi có máy đo chỉ số chảy tại nhà máy. Giá trị MI được ghi trên từng bao, và có thể điều chỉnh về mức mục tiêu của khách hàng (3 / 5 / 10 …) bằng cách phân loại nguyên liệu đầu vào và trộn theo tỷ lệ. We run a melt-index tester in house. The MI value is marked on each bag and can be brought to your target (3 / 5 / 10 …) by sorting the incoming feed and blending to ratio. 사내에 MI 측정기를 보유합니다. MI 값을 백마다 기재하며, 투입 원료 구분과 배합 비율 조정으로 고객 목표값(3 / 5 / 10 …)에 맞출 수 있습니다.
Chúng tôi nói rõ giới hạn. Vì thành phần nguyên liệu đầu vào thay đổi theo lô, chúng tôi bảo đảm chỉ số MI nhưng không bảo đảm độ bền va đập. Nếu quy trình của quý công ty bắt buộc phải có bảo đảm độ bền va đập, hàng chính phẩm sẽ phù hợp hơn — chúng tôi muốn nói thẳng ngay từ đầu. We are explicit about the limit. Because feedstock composition varies by lot, we guarantee melt index but do not guarantee impact strength. If your process requires a guaranteed impact figure, prime resin is the better fit — we would rather say so upfront. 한계는 분명히 밝힙니다. 투입 원료 구성이 로트마다 달라 MI는 보증하되 충격강도는 보증하지 않습니다. 공정상 충격강도 보증이 필수라면 신제품이 더 적합하며, 이 점을 먼저 말씀드립니다.
| Chỉ số bảo đảmGuaranteed property보증 항목 | MI / melt index |
|---|---|
| Không bảo đảmNot guaranteed미보증 항목 | Impact strength |
| Màu sắcColour색상 | Natural, single grade / lot |
| Đóng góiPacking포장 | Bulk bag (ton bag) |
| Vận chuyểnShipment출하 | Container load |
| Xử lý độ ẩmMoisture handling습도 관리 | Not required for PP |
| MẫuSamples샘플 | Có, theo yêu cầuAvailable on request요청 시 제공 |
Sản lượng cung ứng hàng tháng, MOQ và giá theo container: vui lòng liên hệ để nhận thông tin theo lô hiện có. Monthly supply capacity, MOQ and per-container pricing: please enquire against current lot availability. 월 공급 물량·MOQ·컨테이너 단위 가격은 현재 보유 로트 기준으로 문의 바랍니다.
Quy trình sản xuấtProduction process생산 공정
Thu gom phụ phẩm từ các nhà máy trong tổ hợp hóa dầu vịnh Gwangyang. Byproduct collected from plants in the Gwangyang Bay petrochemical cluster. 광양만권 석유화학 단지 공장에서 부산물 수거.
Nghiền nhỏ và phân loại theo loại nhựa cùng chỉ số MI dự kiến. Size reduction and sorting by resin type and expected MI. 분쇄 후 수지 종류·예상 MI별 분류.
Ép đùn tạo hạt, đo MI và trộn theo tỷ lệ để đạt giá trị mục tiêu. Pelletised, MI measured, then blended to ratio to hit the target value. 펠릿화 후 MI 측정, 목표값에 맞춰 배합.
Đóng bao jumbo, ghi chỉ số MI, xếp container để xuất hàng. Bulk-bagged, MI marked, loaded to container for shipment. 톤백 포장, MI 표기, 컨테이너 적재 출하.
Về công tyThe company회사 개요
Yusung Chemical thành lập năm 1990 với tên Yusung Plastic và đổi tên thành Yusung Chemical Co., Ltd. vào năm 2014. Nhà máy đặt tại Khu công nghiệp Yulchon số 1, Suncheon, tỉnh Jeollanam — nằm trong vùng hóa dầu vịnh Gwangyang. Yusung Chemical was founded in 1990 as Yusung Plastic and renamed Yusung Chemical Co., Ltd. in 2014. The plant is located in Yulchon No.1 Industrial Complex, Suncheon, Jeollanam-do — inside Korea's Gwangyang Bay petrochemical region. 1990년 유성플라스틱으로 설립해 2014년 유성케미칼 주식회사로 사명을 변경했습니다. 공장은 전라남도 순천시 율촌제1산업단지에 있으며, 광양만권 석유화학 권역에 속합니다.
Khách hàng trong nước phần lớn là các nhà máy ép phun quy mô vừa và nhỏ — sản xuất đồ gia dụng, thùng rác, chậu cây, thùng nhựa, đồ nội thất và chi tiết nhựa cho ô tô. Với dạng bột và off-grade, chúng tôi hiện đã xuất khẩu sang Trung Quốc và Indonesia. Domestic customers are mostly small and mid-size injection moulders — housewares, bins, planters, crates, furniture and automotive components. In powder and off-grade forms we already export to China and Indonesia. 국내 고객은 대부분 중소 사출업체입니다 — 생활용품, 쓰레기통, 화분, 물류박스, 가구, 자동차 부품. 파우더·오프그레이드는 이미 중국과 인도네시아로 수출하고 있습니다.
Nhà máy tại Khu công nghiệp Yulchon số 1, Suncheon, Jeollanam-do, Hàn Quốc. Plant at Yulchon No.1 Industrial Complex, Suncheon, Jeollanam-do, Korea. 전라남도 순천시 율촌제1산업단지 소재 공장.
Phụ phẩm vốn sẽ bị hạ cấp hoặc thải bỏ được đưa trở lại chuỗi sản xuất. Đây là định hướng dài hạn của công ty, không phải khẩu hiệu thêm vào sau. Byproduct that would otherwise be downgraded or discarded is returned to manufacturing. This has been the company's stated direction, not a later addition. 폐기·등급 하락될 부산물을 다시 제조 공정으로 돌려보냅니다. 나중에 붙인 구호가 아니라 회사가 밝혀 온 방향입니다.
Đối tượng phù hợpFit assessment적합성
Nói rõ điều này giúp tiết kiệm thời gian cho cả hai bên. Stating this plainly saves time on both sides. 이 점을 명확히 하면 양측 모두 시간을 아낄 수 있습니다.
Liên hệContact문의
Yusung Chemical tiếp cận thị trường Việt Nam thông qua Hantech Consulting. Quý công ty có thể trao đổi bằng tiếng Việt với văn phòng Hà Nội của chúng tôi — bao gồm cả báo giá và gửi mẫu. Hãy cho biết loại nhựa và chỉ số MI đang sử dụng, chúng tôi sẽ đối chiếu với hàng có sẵn. Yusung Chemical works the Vietnamese market through Hantech Consulting. You can deal in Vietnamese with our Hanoi office, including quotations and samples. Tell us the resin and melt index you run, and we will check it against current availability. 유성케미칼은 한텍컨설팅을 통해 베트남 시장을 진행합니다. 견적·샘플 포함해 하노이 사무소와 베트남어로 상담 가능합니다. 사용 중인 수지와 MI를 알려주시면 현재 재고와 대조해 드립니다.
Trao đổi được bằng tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Hàn. We can correspond in Vietnamese, English and Korean. 베트남어·영어·한국어 상담 가능합니다.